LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

🌫️ Ngôn ngữ thận trọng (hedging) (Hedging & Cautious Language) · C1

Văn học thuật tránh khẳng định tuyệt đối. Dùng tend to, may well, it appears that, to some extent… để đưa ra nhận định chính xác, khách quan và khó bị bác bỏ.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Động từ khuyết thiếuS + may / might / could / may well + V
Automation may well replace many office jobs.
Động từ thận trọngS + tend / appear / seem + to V
Older people tend to be less active online.
Mệnh đề giới thiệuIt + appears / seems / is likely + that + S + V
It appears that the policy has had little effect.
Bị động khách quanIt + is widely believed / is often argued + that + S + V
It is often argued that exams cause unnecessary stress.
Giới hạn phạm vito some extent / in most cases + S + V
To some extent, technology has made people lonelier.

Cách dùng

  1. Nói về xu hướng chung, không phải mọi trường hợp
    Children from wealthier families tend to perform better at school. – Trẻ từ các gia đình khá giả thường học tốt hơn.
  2. Dự đoán có khả năng cao
    Demand for electric vehicles is likely to rise over the next decade. – Nhu cầu xe điện có khả năng tăng trong thập kỷ tới.
  3. Đưa ra kết luận dè dặt từ dữ liệu
    It would appear that the campaign was not entirely successful. – Có vẻ như chiến dịch không hoàn toàn thành công.
  4. Giảm độ tuyệt đối của lượng từ
    Many, though not all, graduates find work within six months. – Nhiều, dù không phải tất cả, sinh viên tốt nghiệp tìm được việc trong sáu tháng.
  5. Đồng ý một phần
    I agree with this view to a certain extent. – Tôi đồng ý với quan điểm này ở một mức độ nhất định.
Quá tuyệt đốiThận trọng hơn
All teenagers are addicted to their phones.Many teenagers appear to be overly dependent on their phones.
This will solve the problem.This could go some way towards solving the problem.
Video games cause violence.There may be a link between violent games and aggression.
People always prefer cheap products.Consumers often tend to choose cheaper products.
It is a fact that…There is considerable evidence that…
💡 Đừng “hedge” mọi câu: quan điểm chính (thesis) cần rõ ràng. Hedging phù hợp nhất khi nêu nguyên nhân, kết quả, dự đoán và khái quát hóa về một nhóm người.

Lỗi hay gặp

❌ Everyone knows that social media destroys relationships.
✅ It could be argued that social media can weaken some relationships.
Khái quát hóa quá mức (everyone, destroys) dễ bị giám khảo đánh giá là thiếu thuyết phục.

❌ Young people tend to spending more time online.
✅ Young people tend to spend more time online.
tend to + V nguyên mẫu (to ở đây là một phần của động từ nguyên mẫu, không phải giới từ).

❌ It seems that maybe the prices might possibly rise.
✅ It seems likely that prices will rise.
Chồng chất quá nhiều từ thận trọng làm câu yếu và rườm rà. Một từ là đủ.

Ứng dụng trong IELTS

Hedging giúp bài Task 2 nghe học thuật và tinh tế – thể hiện “position” có cân nhắc. Trong Speaking Part 3, “I'd say…”, “It probably depends on…” cũng là hedging tự nhiên.

✏️ Làm bài tập Hedging & Cautious Language →

← Quy chiếu & thay thế để liên kếtDanh từ hóa trong văn học thuật →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.