🗣️ Câu tường thuật (Reported Speech) · B1
Chuyển lời nói trực tiếp sang gián tiếp bằng cách lùi thì, đổi đại từ, trạng từ thời gian – nơi chốn và chọn động từ tường thuật phù hợp.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Câu kể | S + said / told sb + (that) + S + V (lùi thì) He told me (that) he had lost his passport. |
| Câu hỏi Yes/No | S + asked + if / whether + S + V (lùi thì) The examiner asked if I enjoyed reading. |
| Câu hỏi Wh- | S + asked + Wh- + S + V (không đảo) She asked me where I lived. |
| Mệnh lệnh / yêu cầu | S + told / asked + sb + (not) to V The teacher told us not to use our phones. |
Cách dùng
- Lùi thì khi động từ tường thuật ở quá khứ
She said she would call me later. – Cô ấy nói sẽ gọi cho tôi sau. - Không cần lùi thì khi điều đó vẫn còn đúng
Our lecturer said that the Earth orbits the Sun. – Giảng viên nói rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời. - Động từ tường thuật + to V: promise, agree, refuse, offer
The company promised to reduce its plastic packaging. – Công ty hứa sẽ giảm bao bì nhựa. - Động từ + sb + to V: advise, warn, remind, encourage
My tutor advised me to read more academic articles. – Gia sư khuyên tôi đọc nhiều bài báo học thuật hơn. - Động từ + V-ing: admit, deny, suggest, recommend
The minister denied taking any bribes. – Bộ trưởng phủ nhận đã nhận hối lộ.
| Trực tiếp | Gián tiếp |
| Hiện tại đơn (do) | Quá khứ đơn (did) |
| Hiện tại tiếp diễn (am doing) | Quá khứ tiếp diễn (was doing) |
| Hiện tại hoàn thành / Quá khứ đơn | Quá khứ hoàn thành (had done) |
| will / can / may | would / could / might |
| must | had to (hoặc giữ must) |
| now / today / tomorrow | then / that day / the next day |
| yesterday / ago / here | the day before / before / there |
Lỗi hay gặp
❌ She asked me where did I live.
✅ She asked me where I lived.
Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu kể (S + V), không đảo trợ động từ.
❌ He said me that he was tired.
✅ He told me that he was tired. / He said that he was tired.
Say không đi trực tiếp với tân ngữ người.
❌ My friend suggested me to take a gap year.
✅ My friend suggested (that) I take / taking a gap year.
Suggest không theo mẫu suggest sb to V.
Ứng dụng trong IELTS
Writing Task 2: dùng động từ tường thuật đa dạng (claim, argue, suggest, point out, maintain) thay vì chỉ say để trình bày quan điểm của người khác. Speaking Part 2: kể lại lời khuyên ai đó từng nói với bạn.
✏️ Làm bài tập Reported Speech →← Điều kiện hỗn hợp, unless & wishDanh động từ và động từ nguyên mẫu có to →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.