LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

🎭 As if, It's time, would rather + quá khứ giả định (As if, It's Time, Would Rather & the Unreal Past) · B2

Khi nói điều KHÔNG có thật hoặc mong muốn, ta lùi thì: as if / as though + quá khứ (hiện tại không thật) hoặc quá khứ hoàn thành (quá khứ không thật); It's (high / about) time + S + V2; would rather + S2 + V2 (hiện tại) / had V3 (quá khứ); If only + V2 / had V3. Cùng nguyên tắc với wish.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

As if – không thật ở hiện tạiS + V + as if / as though + S + V2-ed / were
He talks as if he knew everything.
As if – không thật trong quá khứS + V + as if / as though + S + had + V3
She looked as if she had seen a ghost.
It's time + to VIt's time + (for sb) + to V
It's time for us to leave.
It's (high / about) time + S + V2It's high / about time + S + V2-ed
It's high time the government took action on housing.
Would rather (cùng chủ ngữ)S + would rather + V nguyên mẫu + (than V)
I would rather stay at home tonight.
Would rather + người khác (hiện tại / tương lai)S + would rather + S2 + V2-ed
I would rather you didn't smoke in here.
Would rather + người khác (quá khứ)S + would rather + S2 + had + V3
I would rather you had told me the truth.
If onlyIf only + S + V2 (hiện tại) / had V3 (quá khứ)
If only I had more free time!

Cách dùng

  1. As if + thì bình thường: điều có thể đúng (dựa vào dấu hiệu)
    It looks as if it is going to rain. – Trông có vẻ trời sắp mưa.
  2. As if + quá khứ đơn: tưởng tượng, trái với hiện tại
    She treats me as if I were a child. – Cô ấy đối xử với tôi như thể tôi là trẻ con.
  3. As if + quá khứ hoàn thành: trái với sự thật đã xảy ra
    He acted as if nothing had happened. – Anh ta cư xử như thể chưa có chuyện gì xảy ra.
  4. It's time + S + V2: lẽ ra đã phải làm rồi (hàm ý phàn nàn, thúc giục)
    It's time you went to bed. – Đến giờ con phải đi ngủ rồi đấy.
  5. Would rather + S2 + V2: muốn người khác làm gì
    My parents would rather I studied medicine. – Bố mẹ tôi muốn tôi học ngành y hơn.
  6. If only = I wish nhưng cảm xúc mạnh hơn
    If only I had listened to your advice! – Giá mà tôi đã nghe lời khuyên của bạn!
Cấu trúcKhông thật ở hiện tại / tương laiKhông thật trong quá khứ
as if / as thoughS + V2 / wereS + had V3
would rather + S2S2 + V2 / wereS2 + had V3
If only / I wishS + V2 / were (could, would)S + had V3
It's (high / about) timeS + V2 (hoặc for sb + to V)—
💡 Trong as if / if only / wish / would rather, "were" dùng được cho mọi ngôi trong văn trang trọng (as if he were…); văn nói thường dùng was.
💡 Liên hệ bài Câu điều kiện hỗn hợp & wish: I wish I knew = If only I knew – cùng nguyên tắc lùi thì. Would rather + V nguyên mẫu (cùng chủ ngữ) KHÔNG lùi thì: I'd rather walk.

Lỗi hay gặp

❌ I'd rather you don't tell anyone.
✅ I'd rather you didn't tell anyone.
Would rather + người khác → động từ lùi về quá khứ dù nói về hiện tại/tương lai.

❌ It's time we go home.
✅ It's time we went home.
It's time + S + V2 (quá khứ giả định).

❌ I would rather to walk than take a taxi.
✅ I would rather walk than take a taxi.
Would rather + V nguyên mẫu không có to.

❌ He behaves as if he is the boss, but he isn't.
✅ He behaves as if he were the boss, but he isn't.
Biết rõ là không thật → lùi thì (were).

Ứng dụng trong IELTS

Speaking: "I'd rather…" là cách tự nhiên để nói về sở thích (Part 1). Writing Task 2: "It is high time (that) governments + V2" nêu mạnh một đề xuất cấp thiết.

✏️ Làm bài tập As if, It's Time, Would Rather & the Unreal Past →

← Cụm từ & mệnh đề chỉ nguyên nhân và tương phảnThành ngữ & văn phong →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.