📊 Số, ngày tháng, phần trăm, phân số & ước lượng (Numbers, Dates, Percentages & Approximations) · B1
Đọc và viết số liệu chính xác cho Writing Task 1: ngày tháng, phần trăm, phân số, bội số (a fivefold increase) và cách ước lượng (just over a third, roughly 40%).
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| Phần trăm | số + per cent / % + of + N 45% of households owned a car in 2010. |
| Ước lượng | just over / just under / roughly / approximately + số / phân số Just under a third of respondents disagreed. |
| Bội số (danh từ) | a twofold / threefold / fivefold + increase / rise There was a fivefold increase in online sales. |
| Bội số (so sánh) | S + V + twice / three times as many as Men spent twice as much time on sport as women. |
| Ngày tháng (Anh – Anh) | on + the 3rd of May / 3 May + in 2015 / in the 1990s The bridge opened on 3 May 2015. |
Cách dùng
- Phân số: tử số là số đếm, mẫu số là số thứ tự (+ s nếu tử > 1)
Two fifths of the budget went on healthcare. – Hai phần năm ngân sách được chi cho y tế. - Ước lượng khi số không tròn
Roughly 40% of graduates found work within a month. – Khoảng 40% sinh viên tốt nghiệp tìm được việc trong vòng một tháng. - Bội số mô tả mức tăng lớn
The number of cyclists quadrupled between 2000 and 2020. – Số người đi xe đạp tăng gấp bốn lần từ năm 2000 đến 2020. - Percentage (danh từ, không đi với số) vs per cent (đi với số)
The percentage of smokers fell to 12 per cent. – Tỷ lệ người hút thuốc giảm xuống 12%. - Số lớn: million, billion không thêm s khi có số đứng trước
The city welcomed 3.5 million visitors last year. – Thành phố đón 3,5 triệu lượt khách năm ngoái.
| Số liệu | Cách viết bằng lời | Ghi chú |
| 26% | just over a quarter | over = cao hơn một chút |
| 48% | just under half / nearly half | under / nearly = thấp hơn một chút |
| 67% | two thirds | mẫu số số nhiều → thirds |
| ×2 / ×3 | doubled / tripled | động từ |
| ×5 | a fivefold increase / increased fivefold | danh từ / trạng từ |
| 1990–1999 | the 1990s | không có dấu nháy |
| 2,500,000 | two and a half million | million không thêm s |
Lỗi hay gặp
❌ The percentage of unemployment was 8 percents.
✅ The unemployment rate was 8 per cent.
Per cent / percent không bao giờ thêm s.
❌ Two third of students live at home.
✅ Two thirds of students live at home.
Tử số > 1 → mẫu số thêm s: two thirds.
❌ The population reached 5 millions.
✅ The population reached 5 million.
Khi có số đứng trước, million/thousand/hundred không thêm s.
Ứng dụng trong IELTS
Writing Task 1 chấm cả độ chính xác số liệu lẫn sự đa dạng cách diễn đạt. Kết hợp ước lượng (approximately, just over) với bội số (doubled, a threefold rise) để có câu tổng quan và câu chi tiết hay.
✏️ Làm bài tập Numbers, Dates, Percentages & Approximations →← Câu mệnh lệnh, Let's & lời đề nghịTính từ -ing / -ed & tính từ + giới từ →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.