LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

✒️ Dấu câu cho IELTS Writing (Punctuation: Commas, Semicolons, Colons, Apostrophes, Hyphens) · B2

Dấu câu đúng giúp câu phức rõ nghĩa: dấu phẩy sau mệnh đề phụ đứng đầu, dấu chấm phẩy nối hai câu độc lập, dấu hai chấm trước danh sách/giải thích, dấu nháy cho sở hữu và gạch nối cho tính từ ghép.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Mệnh đề phụ đứng đầuAlthough / If / When + mệnh đề + , + S + V
If the trend continues, the city will run out of water.
Chấm phẩy + từ nốiCâu 1 + ; however / therefore , + Câu 2
The scheme was costly; nevertheless, it was a success.
Dấu hai chấmCâu hoàn chỉnh + : + danh sách / giải thích
Three sectors grew: tourism, retail and IT.
Tính từ ghép trước danh từa + well-known / five-year + N
The government launched a ten-year plan.

Cách dùng

  1. Dấu phẩy sau từ nối đầu câu
    In addition, the bridge will reduce journey times. – Thêm vào đó, cây cầu sẽ rút ngắn thời gian di chuyển.
  2. Dấu phẩy quanh mệnh đề quan hệ không xác định
    Hanoi, which is the capital, has a population of over eight million. – Hà Nội, vốn là thủ đô, có dân số hơn tám triệu người.
  3. Dấu chấm phẩy nối hai ý liên quan chặt
    Some people work to live; others live to work. – Một số người làm việc để sống; số khác sống để làm việc.
  4. Dấu nháy sở hữu: số ít 's, số nhiều s'
    The country's economy depends on its farmers' exports. – Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc vào hàng xuất khẩu của nông dân.
  5. Gạch nối cho tính từ ghép (số + danh từ số ít)
    It was a two-hour exam with a 500-word essay. – Đó là bài thi hai tiếng với một bài luận 500 từ.
DấuDùng khiVí dụ
, (phẩy)Sau mệnh đề phụ / từ nối đầu câu; liệt kêHowever, the data is limited.
; (chấm phẩy)Nối hai câu độc lập liên quanRents rose; wages did not.
: (hai chấm)Sau câu hoàn chỉnh, trước danh sách/giải thíchOne factor stands out: cost.
's / s'Sở hữu số ít / số nhiều tận cùng sthe city's parks / the students' union
its vs it'sits = của nó; it's = it isThe company raised its prices.
- (gạch nối)Tính từ ghép đứng trước danh từa well-paid job (nhưng: the job is well paid)
💡 Không đặt dấu phẩy giữa chủ ngữ và động từ, và không đặt dấu phẩy trước “that” trong mệnh đề danh từ: “Many people believe that…” – không có dấu phẩy.
💡 Không viết tắt (don't, it's, can't) trong IELTS Writing; viết đầy đủ do not, it is, cannot để giữ văn phong trang trọng.

Lỗi hay gặp

❌ Many people live alone, this can lead to loneliness.
✅ Many people live alone, which can lead to loneliness.
Comma splice: không được nối hai câu độc lập chỉ bằng dấu phẩy. Dùng which, dấu chấm hoặc chấm phẩy.

❌ The company increased it's profits.
✅ The company increased its profits.
its (sở hữu) không có dấu nháy; it's = it is.

❌ The number of tourist's rose; however the profits fell.
✅ The number of tourists rose; however, the profits fell.
Số nhiều không có dấu nháy; sau however cần dấu phẩy.

Ứng dụng trong IELTS

Lỗi comma splice và thiếu dấu phẩy sau mệnh đề phụ được tính là lỗi ngữ pháp, ảnh hưởng trực tiếp đến band Grammatical Range & Accuracy. Một câu dùng đúng dấu chấm phẩy hoặc hai chấm cho thấy khả năng kiểm soát câu phức.

✏️ Làm bài tập Punctuation: Commas, Semicolons, Colons, Apostrophes, Hyphens →

← Cấu trúc song song & so sánh đúngTương lai trong quá khứ →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.