LexkiteWriting · Speaking · Từ vựng · Ngữ pháp · Viết thư

🔮 Tương lai trong quá khứ (Future in the Past: was going to, was about to, would) · B2

Diễn đạt điều từng được dự định, dự đoán hoặc sắp xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ – thường là kế hoạch không thành hiện thực.

🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →

Công thức

Dự định (thường không thành)S + was / were going to + V
I was going to study law, but I changed my mind.
Sắp xảy ra ngay lúc đóS + was / were about to + V
We were about to leave when the phone rang.
Dự đoán/lời hứa trong quá khứS + said / thought / knew + S + would + V
Experts predicted that the economy would recover by 2012.
Kế hoạch đã sắp xếpS + was / were + V-ing + the next day
She was flying to Singapore the next morning.

Cách dùng

  1. Kế hoạch bị thay đổi
    The council was going to build a car park, but residents protested. – Hội đồng định xây bãi đỗ xe, nhưng người dân phản đối.
  2. Suýt nữa / sắp sửa thì…
    I was about to give up when I finally found a job. – Tôi đã sắp bỏ cuộc thì cuối cùng cũng tìm được việc.
  3. Lời dự đoán trong quá khứ (tường thuật)
    In 2000, few people thought smartphones would become so common. – Năm 2000, ít ai nghĩ điện thoại thông minh sẽ trở nên phổ biến như vậy.
  4. Định mệnh, kể chuyện (was to / would)
    She moved to London in 1990, where she would spend the rest of her life. – Bà chuyển đến London năm 1990, nơi bà sẽ sống phần đời còn lại.
  5. Kế hoạch đã hủy (was to have + V3)
    The minister was to have opened the bridge, but he fell ill. – Bộ trưởng lẽ ra sẽ khánh thành cây cầu, nhưng ông bị ốm.
Hiện tạiTương lai trong quá khứVí dụ
am/is/are going towas/were going toI thought it was going to rain.
willwouldHe promised he would help.
am/is/are about towas/were about toThe film was about to start.
am/is/are V-ing (kế hoạch)was/were V-ingThey were meeting at six.
is to + V (sắp xếp chính thức)was to + VThe summit was to take place in May.
💡 Trong Speaking Part 2 (kể chuyện quá khứ), “I was going to…, but…” và “I was just about to… when…” giúp câu chuyện sống động và thể hiện đa dạng ngữ pháp.

Lỗi hay gặp

❌ I was going to visit my aunt, and I visited her.
✅ I was going to visit my aunt, but I didn't have time.
“was going to” thường ngụ ý kế hoạch KHÔNG xảy ra; nếu đã làm thì dùng quá khứ đơn: I visited my aunt.

❌ In 2010, experts said that prices will double.
✅ In 2010, experts said that prices would double.
Lời dự đoán trong quá khứ → lùi will thành would.

❌ We were about leaving when it started to rain.
✅ We were about to leave when it started to rain.
be about to + V nguyên mẫu.

Ứng dụng trong IELTS

Task 1 có dự báo: “It was predicted that…would…”. Speaking Part 2 về một kế hoạch đã thay đổi hoặc một quyết định: dùng was going to và was about to.

✏️ Làm bài tập Future in the Past: was going to, was about to, would →

← Dấu câu cho IELTS WritingCác cách thay thế cho “if” →

© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.