🧩 Từ loại & 5 mẫu câu cơ bản (Parts of Speech & Basic Sentence Patterns) · A2
Nhận diện danh từ, động từ, tính từ, trạng từ và lắp chúng vào 5 mẫu câu gốc của tiếng Anh: S+V, S+V+O, S+V+C, S+V+O+O, S+V+O+C.
🧠 Học bài này có minh họa & bài tập (miễn phí) →Công thức
| S + V (nội động từ) | S + V + (trạng từ) Unemployment fell sharply. |
| S + V + O | S + V + O The council built a new library. |
| S + V + C (động từ nối) | S + be / become / seem / look + C (tính từ / danh từ) Housing has become extremely expensive. |
| S + V + O + O | S + V + O (người) + O (vật) The scholarship gave her a chance to study abroad. |
| S + V + O + C | S + make / find / keep / consider + O + C Many people find city life stressful. |
Cách dùng
- S + V: hành động không cần tân ngữ (rise, fall, happen, arrive)
The number of tourists rose steadily. – Số lượng khách du lịch tăng đều đặn. - S + V + O: hành động tác động lên người/vật
Factories produce a huge amount of waste. – Các nhà máy thải ra một lượng rác khổng lồ. - S + V + C: động từ nối + tính từ (KHÔNG dùng trạng từ)
The results seem promising. – Kết quả có vẻ đầy hứa hẹn. - S + V + O + O: give, send, offer, show, teach, lend
My tutor showed me a better way to plan essays. – Gia sư chỉ cho tôi một cách lập dàn ý bài luận tốt hơn. - S + V + O + C: làm cho / cho rằng ai, cái gì thế nào
Technology has made communication instant. – Công nghệ đã khiến việc liên lạc trở nên tức thì.
| Từ loại | Vị trí thường gặp | Ví dụ |
| Danh từ | sau a/the/my, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ | the growth of cities |
| Động từ | sau chủ ngữ | Cities grow quickly. |
| Tính từ | trước danh từ, sau be/become/seem | rapid growth / Growth is rapid. |
| Trạng từ | bổ nghĩa cho động từ, tính từ, cả câu | grow rapidly / extremely rapid |
Lỗi hay gặp
❌ In my hometown has a famous market.
✅ My hometown has a famous market. / There is a famous market in my hometown.
Cụm giới từ (In my hometown) không làm chủ ngữ được; câu thiếu chủ ngữ thật.
❌ She explained me the answer.
✅ She explained the answer to me.
Explain, describe, suggest không theo mẫu S + V + O + O; phải dùng to + người.
❌ The air in big cities is very pollution.
✅ The air in big cities is very polluted.
Sau be + very cần tính từ (polluted), không phải danh từ (pollution).
Ứng dụng trong IELTS
Trong Writing Task 1, mẫu S + V + trạng từ (rose sharply) và S + V + C (remained stable) xuất hiện liên tục. Trong Task 2, mẫu S + V + O + C (make something affordable / consider something essential) giúp câu gọn mà vẫn học thuật.
✏️ Làm bài tập Parts of Speech & Basic Sentence Patterns →← Đảo ngữ & câu chẻ để nhấn mạnhCấu tạo từ: hậu tố & tiền tố →
© Lexkite – bài mẫu tự biên soạn, miễn phí cho người học.